xá xíu

xá xíu

Một người đầu bếp đang nướng xá xíu trên bếp than.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món thịt heo quay hoặc nướng kiểu Trung Hoa: " xíu" món thịt heo (thường thịt nạc vai hoặc thịt ba chỉ) được tẩm ướp gia vị đặc trưng như nước tương, đường, ngũ vị hương, mật ong, sau đó quay hoặc nướng chín vàng, màu đỏ hấp dẫn. Món này thường được dùng kèm với cơm, , hoặc bánh bao.
    • Thịt dùng trong các món ăn: " xíu" cũng chỉ loại thịt đã được chế biến sẵn, có thể thái lát mỏng để ăn kèm với các món như xíu, cơm xíu, hoặc bánh mì xíu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi thích ăn cơm xíu kèm trứng ốp la. (Tôi thích món cơm với thịt heo quay kiểu Trung Hoa trứng chiên.)
    • xíuquán này rất ngon, nước dùng đậm đà. (Món với thịt xíuquán này rất ngon, nước dùng hương vị đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " xíu kho": món xíu được kho thêm với nước tương gia vị, tạo ra hương vị mềm thấm.

    • tôi thường làm xíu kho để ăn với cơm nóng. ( tôi thường chế biến món thịt heo quay kho để ăn kèm cơm nóng.)
  • " xíu chay": phiên bản chay của món xíu, sử dụng đậu hoặc nấm thay thế thịt.

    • Nhà hàng chay này món xíu chay rất giống vị thật. (Nhà hàng chay này món thịt quay chay hương vị rất giống thịt thật.)
Biến thể từ gần giống
  • xíu (danh từ): cách viết phổ biến, không biến thể chính thức khác.
  • Thịt quay (danh từ): món thịt heo quay nói chung, nhưng không nhất thiết phải tẩm ướp gia vị kiểu xíu.
    • Thịt quay Bắc Kinh khác với xíucách tẩm ướp. (Thịt quay Bắc Kinh khác với xíucách tẩm ướp gia vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Thịt heo quay kiểu Trung Hoa: mô tả đầy đủ hơn về món xíu.
  • xíu (từ mượn tiếng Quảng Đông): "叉烧" (chā shāo), nghĩa là "thịt nướng xiên".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với " xíu": " xíu" chủ yếu danh từ chỉ món ăn, không được dùng trong thành ngữ hoặc tục ngữ tiếng Việt.